Hướng dẫn xin giấy phép lao động tại Việt Nam
Để xin giấy phép lao động tại Việt Nam, người sử dụng lao động nộp một hồ sơ tích hợp (Mẫu số 03 theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP) tại cơ quan cấp tỉnh — ở phần lớn các tỉnh nay là Sở Nội vụ — và giấy phép được cấp trong 10 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ, thời hạn tối đa 2 năm. (219/2025/NĐ-CP) Phần tốn thời gian nhất là chuẩn bị bằng cấp, giấy tờ kinh nghiệm và lý lịch tư pháp nước ngoài (apostille hoặc hợp pháp hóa, kèm bản dịch), nên hãy làm khâu này trước.

Ai cần giấy phép lao động?
Hầu hết người nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam đều cần giấy phép lao động. Một số trường hợp được miễn theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP — ví dụ chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên (khoản 2–3 Điều 7); nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật có tổng thời gian làm việc tại Việt Nam dưới 90 ngày trong một năm dương lịch (điểm a khoản 13 Điều 7); hoặc người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại (khoản 10 Điều 7). Nghị định không có trường hợp miễn chung 'dưới 30 ngày, không quá 3 lần trong một năm'. Được miễn không có nghĩa là không phải làm thủ tục: với các trường hợp nêu trên, người sử dụng lao động thông báo cho cơ quan có thẩm quyền ít nhất 3 ngày làm việc trước ngày bắt đầu làm việc (khoản 4 Điều 9); các trường hợp miễn khác, như di chuyển nội bộ doanh nghiệp, phải xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động trong khoảng 60 đến 10 ngày trước ngày bắt đầu làm việc (khoản 1–3 Điều 9).
Điều kiện cơ bản
Bạn phải thuộc một trong bốn nhóm: nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật. Nghị định 219/2025 đã hạ ngưỡng kinh nghiệm so với trước:
- Chuyên gia: có bằng đại học trở lên và ít nhất 2 năm kinh nghiệm phù hợp (chỉ cần 1 năm với một số lĩnh vực ưu tiên như tài chính, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo)
- Lao động kỹ thuật: được đào tạo ít nhất 1 năm và có 2 năm kinh nghiệm phù hợp, hoặc có ít nhất 3 năm kinh nghiệm
- Lý lịch tư pháp trong sạch; giấy khám sức khỏe đủ điều kiện làm việc
- Có doanh nghiệp tại Việt Nam bảo lãnh và có nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài cho vị trí đó
Mẫu số 03 theo Nghị định 219/2025 — một thủ tục tích hợp
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 7/8/2025), quy trình cũ hai bước — báo cáo giải trình nhu cầu riêng, rồi mới xin giấy phép lao động — được thay bằng một văn bản tích hợp: Mẫu số 03 trong Phụ lục kèm theo Nghị định.
Mẫu 03 gộp phần giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài với đề nghị cấp, cấp lại hoặc gia hạn giấy phép lao động. Cơ quan có thẩm quyền xem xét cả nhu cầu và hồ sơ cấp phép trong cùng thủ tục — trong 10 ngày làm việc khi hồ sơ đầy đủ.
Điều cần khớp trên Mẫu 03: thông tin doanh nghiệp, ngành nghề, chức danh, hình thức làm việc, địa điểm và thời hạn phải trùng với quyết định bổ nhiệm, hợp đồng, bằng cấp và giấy tờ kinh nghiệm. Lệch thông tin là lý do phổ biến bị yêu cầu bổ sung hoặc không chấp thuận nhu cầu.
Mẫu 03 nộp tại cơ quan cấp tỉnh — thường là Sở Nội vụ sau sáp nhập 2025 — qua Trung tâm phục vụ hành chính công cấp tỉnh hoặc Cổng dịch vụ công quốc gia.
Hồ sơ & nơi nộp
Bộ hồ sơ gồm hộ chiếu, bằng cấp/chứng chỉ chuyên môn (đã công chứng, có apostille hoặc hợp pháp hóa lãnh sự, và dịch sang tiếng Việt), giấy tờ chứng minh kinh nghiệm, phiếu lý lịch tư pháp (trong 6 tháng), giấy khám sức khỏe (trong 12 tháng) và ảnh.
Theo Nghị định 219/2025, giấy phép lao động do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp, và cấp tỉnh giao việc tiếp nhận, xử lý hồ sơ cho cơ quan chuyên môn của mình (219/2025/NĐ-CP) — ở phần lớn các tỉnh là Sở Nội vụ sau khi sáp nhập giữa năm 2025, không còn là Sở Lao động – Thương binh & Xã hội trước đây; hồ sơ nộp qua Trung tâm phục vụ hành chính công cấp tỉnh / Cổng dịch vụ công quốc gia. Bước báo cáo nhu cầu sử dụng lao động nay được gộp luôn vào hồ sơ xin giấy phép, không còn là một thủ tục riêng trước đó.
Thời gian xử lý
Khi hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép trong 10 ngày làm việc (theo Nghị định 219/2025). (219/2025/NĐ-CP) Giấy phép lao động có thời hạn tối đa 2 năm và được gia hạn một lần. (219/2025/NĐ-CP)
Trên thực tế, phần mất nhiều thời gian nhất là chứng nhận giấy tờ nước ngoài (bằng cấp, lý lịch tư pháp) — có thể vài tuần tùy quốc gia. Từ 11/9/2026, theo Nghị định 293/2026/NĐ-CP, phần lớn trường hợp chỉ cần apostille của nước cấp thay cho hợp pháp hóa lãnh sự (293/2026/NĐ-CP); riêng Đức, Áo, Séc và Thái Lan (đến 28/2/2027), cùng các nước chưa là thành viên Công ước, vẫn phải hợp pháp hóa lãnh sự. Dù theo hướng nào cũng nên chuẩn bị sớm.
Sau khi có GPLĐ: bước tiếp theo là TRC
Khi đã có giấy phép lao động, nhiều lao động nước ngoài dùng đó để xin thẻ tạm trú (TRC) diện LĐ thay vì gia hạn visa ngắn hạn lặp lại.
TRC có bộ hồ sơ và thời hạn riêng — xem /vi/guides/vietnam-trc-requirements/ và so sánh TRC với visa tại /vi/guides/trc-vs-visa-vietnam/ trước khi quyết định bước tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Ai cần giấy phép lao động tại Việt Nam?
Hầu hết người nước ngoài làm việc cho người sử dụng lao động tại Việt Nam cần giấy phép lao động, trừ khi thuộc diện miễn theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP hoặc Điều 154 Bộ luật Lao động. (219/2025/NĐ-CP) Được miễn không có nghĩa là không phải làm thủ tục: một số trường hợp chỉ cần người sử dụng lao động thông báo ít nhất 3 ngày làm việc trước khi bắt đầu làm việc (khoản 4 Điều 9); các trường hợp khác cần giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Doanh nghiệp tại Đà Nẵng nộp hồ sơ giấy phép lao động ở đâu?
Tại Trung tâm Phục vụ hành chính công thành phố Đà Nẵng hoặc trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia (Điều 6 Nghị định 219/2025/NĐ-CP). (219/2025/NĐ-CP) UBND thành phố Đà Nẵng có thẩm quyền và quyết định cơ quan xử lý hồ sơ (Điều 4); từ đợt sắp xếp bộ máy giữa năm 2025, cơ quan này thường là Sở Nội vụ.
Xin giấy phép lao động mất bao lâu?
Khi hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép trong 10 ngày làm việc. (219/2025/NĐ-CP) Khâu chuẩn bị thường lâu hơn vì bằng cấp, lý lịch tư pháp và giấy tờ kinh nghiệm nước ngoài cần apostille (từ 11/9/2026 với phần lớn các nước) hoặc hợp pháp hóa lãnh sự, kèm bản dịch tiếng Việt.
Sau khi có giấy phép lao động thì làm gì tiếp?
Nhiều người lao động nước ngoài dùng giấy phép lao động đã được cấp để xin thẻ tạm trú diện LĐ. Thẻ tạm trú có bộ hồ sơ riêng, nên hãy lên kế hoạch cho bước này ngay sau khi có giấy phép.
Cần làm giấy phép lao động?
Chúng tôi rà soát điều kiện và giấy tờ TRƯỚC khi nộp để tránh bị trả hồ sơ, và đồng hành tới khi có giấy phép. Giấy tờ của bạn (hộ chiếu, lý lịch tư pháp...) được bảo mật. Báo giá miễn phí, không ràng buộc — chỉ thanh toán khi bạn đồng ý. InTimeVisa là dịch vụ tư nhân, không phải cơ quan nhà nước.