InTimeVisa

Trang chủ › Cẩm nang › Xin thẻ tạm trú Việt Nam cần gì? Điều kiện & hồ sơ 2026

Thẻ tạm trú Việt Nam: điều kiện & hồ sơ

Cập nhật

Để xin thẻ tạm trú Việt Nam năm 2026, bạn cần một căn cứ hợp lệ — thường là giấy phép lao động (LĐ), vốn đầu tư từ 3 tỷ đồng trở lên (ĐT1–ĐT3) hoặc quan hệ thân nhân với công dân Việt Nam hay người đang giữ thẻ (TT) — hộ chiếu còn hạn ít nhất 13 tháng, và một bên bảo lãnh tại Việt Nam đứng ra nộp hồ sơ. (47/2014/QH13) Thẻ có thời hạn theo căn cứ đó: lao động tới 2 năm, thân nhân tới 3 năm, nhà đầu tư ở diện cao nhất tới 10 năm.

Cư dân nước ngoài và chuyên viên Việt Nam trao đổi về nhà ở dài hạn và cư trú tại văn phòng Đà Nẵng

Thẻ tạm trú luôn được cấp theo một diện

Bạn không thể xin thẻ tạm trú một cách chung chung. Thẻ luôn gắn với lý do cư trú — lao động, đầu tư, hay quan hệ gia đình — và lý do đó được ghi bằng ký hiệu thị thực/thẻ. (47/2014/QH13) Ký hiệu bạn thuộc diện sẽ quyết định cả hồ sơ phải nộp lẫn thời hạn thẻ.

Các ký hiệu thường gặp:

Nhà đầu tư dưới 3 tỷ đồng (ĐT4) thường chỉ được cấp visa, không được cấp thẻ tạm trú.

  • LĐ — lao động: dành cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam có giấy phép lao động (hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động)
  • ĐT1–ĐT3 — nhà đầu tư: diện thẻ tạm trú phân theo vốn góp
  • TT — thân nhân: dành cho vợ/chồng, con của công dân Việt Nam, hoặc của người nước ngoài đã có thẻ diện lao động/đầu tư
  • Một số ký hiệu khác (ví dụ người đại diện của tổ chức nước ngoài) áp dụng cho các trường hợp cụ thể theo quy định

Danh mục hồ sơ

Giấy tờ cụ thể tùy theo diện, nhưng một bộ hồ sơ điển hình gồm:

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 13 tháng, kèm visa hoặc dấu nhập cảnh còn hiệu lực
  • Tờ khai và đơn đề nghị đã điền đầy đủ, ảnh đúng quy cách
  • Bên bảo lãnh tại Việt Nam — người sử dụng lao động, doanh nghiệp, hoặc thân nhân là công dân Việt Nam — kèm giấy tờ pháp lý của bên đó
  • Diện LĐ: giấy phép lao động hoặc văn bản xác nhận miễn giấy phép lao động
  • Diện ĐT1–ĐT3: giấy tờ chứng minh đầu tư và vốn góp (giấy đăng ký doanh nghiệp, giấy đăng ký đầu tư)
  • Diện TT: giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh), đã hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt

Thời hạn thẻ theo diện

Thời hạn do diện quy định, không phải do bạn chọn, và không bao giờ được dài hơn cơ sở cấp thẻ:

  • Lao động (LĐ): thường tối đa 2 năm, và không vượt quá thời hạn giấy phép lao động
  • Thân nhân (TT): tối đa 3 năm
  • Nhà đầu tư ĐT3: tới 3 năm
  • Nhà đầu tư ĐT2: tối đa 5 năm
  • Nhà đầu tư ĐT1: tối đa 10 năm

Thông tư 70/2026/TT-BCA — thay đổi từ 01/07/2026

Từ 01/07/2026, Thông tư 70/2026/TT-BCA (Bộ Công an) cập nhật mẫu đơn, tờ khai thẻ tạm trú và một số quy định về thời hạn. Cục Quản lý xuất nhập cảnh vẫn là cơ quan cấp thẻ — không chuyển sang Sở Nội vụ hay Sở Tài chính như giấy phép lao động hay IRC/ERC.

Điểm thực tế cho hồ sơ năm 2026: dùng đúng bộ mẫu theo Thông tư 70; kiểm tra thời hạn tối đa theo ký hiệu — diện nhà đầu tư ĐT1 đủ điều kiện có thể tới 10 năm nếu cơ sở cho phép; diện lao động (LĐ) vẫn không dài hơn giấy phép lao động.

InTimeVisa là đơn vị tư vấn tư nhân. Chúng tôi đối chiếu hồ sơ cơ sở với mẫu hiện hành trước khi nộp — không bịa phí hay thời gian xử lý của cơ quan nhà nước.

Nộp ở đâu và mất bao lâu

Với các diện thông thường, bên mời/bảo lãnh nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi tổ chức đặt trụ sở hoặc cá nhân bảo lãnh cư trú (Điều 37 khoản 2 điểm b Luật nhập cảnh, đã sửa) (47/2014/QH13) — nên doanh nghiệp có trụ sở tại Đà Nẵng nộp hồ sơ tại Đà Nẵng. Trong 5 ngày làm việc kể từ nhận đủ hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền xem xét cấp thẻ theo điểm c khoản 2 Điều 37 Luật nhập cảnh. (47/2014/QH13) Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh thuộc Bộ Công an và không thay đổi sau đợt sáp nhập giữa năm 2025 — khác với giấy phép lao động (nay thường do Sở Nội vụ xử lý) và đăng ký doanh nghiệp/đầu tư (nay ở Sở Tài chính).

Lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ bị chậm hoặc bị trả là thiếu hoặc không khớp giấy tờ về diện — ví dụ xin thẻ tạm trú khi chưa có giấy phép lao động (xem /vi/guides/vietnam-work-permit-guide/), hoặc giấy tờ thân nhân chưa hợp pháp hóa và dịch thuật. Phải làm đúng cơ sở trước khi nộp.

Thẻ tạm trú và visa — bản ngắn gọn

Visa cho phép nhập cảnh và lưu trú ngắn hạn; eVisa tối đa 90 ngày, một số visa khác tới 1 năm. Thẻ tạm trú là giấy phép cư trú nhiều năm, thay cho visa trong suốt thời hạn và cho phép xuất nhập cảnh Việt Nam mà không phải xin visa mới mỗi lần (vẫn qua kiểm soát xuất nhập cảnh như thường). (47/2014/QH13)

Nếu bạn dự định ở lâu hơn một năm, thẻ tạm trú thường tiết kiệm hơn và bớt thủ tục lặp lại so với việc gia hạn visa nhiều lần — với điều kiện bạn có một cơ sở vững chắc để đứng tên thẻ.

Câu hỏi thường gặp

Làm thẻ tạm trú tốn bao nhiêu?

Phí nhà nước và phí dịch vụ là hai khoản riêng. Theo mục II số 5 Biểu mức thu kèm Thông tư 28/2026/TT-BTC (từ 01/04/2026, thay Thông tư 25/2021/TT-BTC): thẻ không quá 2 năm là 145 USD; trên 2 đến 5 năm là 155 USD; trên 5 đến 10 năm là 165 USD. (28/2026/TT-BTC) Thông tư 81/2026/TT-BTC chỉ sửa phí ABTC tại mục I, không đổi các mức TRC này. (81/2026/TT-BTC) Chúng tôi báo giá dịch vụ riêng theo hồ sơ.

Mất bao lâu để có thẻ?

Trong 5 ngày làm việc kể từ nhận đủ hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền xem xét cấp thẻ theo điểm c khoản 2 Điều 37 Luật nhập cảnh. (47/2014/QH13) Đây là thời hạn xem xét từ hồ sơ đầy đủ, không bảo đảm mọi hồ sơ được cấp sau 5 ngày; thời gian chuẩn bị, chứng nhận và bổ sung tính riêng. Chúng tôi kiểm tra căn cứ và theo dõi hồ sơ.

Tôi có thể xin thẳng thẻ tạm trú mà không cần căn cứ gì không?

Không thể xin riêng lẻ: thẻ tạm trú đi theo một căn cứ cư trú như lao động, đầu tư hoặc thân nhân, và do bên bảo lãnh đề nghị. Hồ sơ luật định gồm văn bản đề nghị của bên mời/bảo lãnh, tờ khai có ảnh, hộ chiếu và giấy chứng minh thuộc diện Điều 36 (Điều 37 khoản 1 Luật nhập cảnh, đã sửa). (47/2014/QH13) Với các diện thông thường, bên mời/bảo lãnh nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh nơi tổ chức đặt trụ sở hoặc cá nhân bảo lãnh cư trú (Điều 37 khoản 2 điểm b Luật nhập cảnh, đã sửa). (47/2014/QH13) Hãy cho chúng tôi biết căn cứ của bạn trước, chúng tôi kiểm tra xem có đủ điều kiện không.

Cần làm thẻ tạm trú?

Cho chúng tôi biết diện của bạn — lao động, đầu tư hay thân nhân — chúng tôi xác nhận đúng ký hiệu, lập danh mục hồ sơ, rồi nộp và theo dõi hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Báo giá miễn phí, không ràng buộc; chỉ thanh toán khi bạn đồng ý. Giấy tờ của bạn được bảo mật. InTimeVisa là công ty tư vấn tư nhân, không phải cơ quan nhà nước và không có liên kết với chính phủ Việt Nam.